cutting room

Học thuật
Thân thiện
cutting room

The editor works in the cutting room to assemble the film.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng biên tập phim: Một căn phòng đặc biệt, thường trong một hãng phim hoặc cơ sở sản xuất, nơi các cảnh phim quay được (hoặc băng ghi hình) được lắp ráp, biên tập cắt ghép để tạo thành bản phim cuối cùng bằng cách loại bỏ những phần không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The director spent weeks in the cutting room, deciding on the final version of the movie. (Đạo diễn đã dành nhiều tuần trong phòng biên tập phim để quyết định bản cuối cùng của bộ phim.)
    • All the raw footage was sent to the cutting room for editing. (Tất cả cảnh quay thô đã được gửi đến phòng biên tập phim để chỉnh sửa.)
    • The magic of storytelling often happens in the cutting room. (Phép màu của kể chuyện thường xảy ra trong phòng biên tập phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cutting room floor" (thường dùng trong cụm): Chỉ những cảnh quay hoặc phần nội dung đã bị cắt bỏ loại ra khỏi bản phim cuối cùng trong quá trình biên tập.
    • Many great scenes ended up on the cutting room floor. (Nhiều cảnh quay hay đã bị loại bỏ.)
    • The documentary was three hours long before much of it hit the cutting room floor. (Bộ phim tài liệu đã dài ba giờ trước khi nhiều phần của bị cắt bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Edit suite (n): Phòng/biên tập viên âm thanh, hình ảnh chuyên nghiệp. (Từ này nhấn mạnh đến thiết bị kỹ thuật cho việc biên tập.)
  • Editing room (n): Phòng biên tập. (Từ đồng nghĩa gần, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Editing room: Phòng biên tập.
  • Film editing suite: Tổ hợp/biên tập phim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "cutting room".)

Thành ngữ liên quan
  • To end up on the cutting room floor: Bị loại bỏ, bị cắt bỏ khỏi sản phẩm cuối cùng (thường dùng cho phim ảnh, có thể dùng ẩn dụ cho các lĩnh vực khác như văn bản, kế hoạch).
    • His entire subplot ended up on the cutting room floor. (Toàn bộ cốt truyện phụ của anh ta đã bị cắt bỏ.)
    • Many good ideas in the initial proposal ended up on the cutting room floor. (Nhiều ý tưởng hay trong đề xuất ban đầu đã bị loại bỏ.)
cutting room

The editor works in the cutting room to assemble the film.

Noun
  1. Phòng biên tập phim